[8] 谈吐 (tán tǔ) — Đàm thổ (Cách nói năng, phong thái trò chuyện)[9] ] 吐纳 (tǔ nà) — Thổ nạp (Hít thở, luyện khí công)
Monday, 13 April 2026
Subscribe to:
Post Comments (Atom)
Từ vựng: phát 发
[1] 出发 (chū fā) - Xuất Phát: Khởi hành, xuất phát. [2] 发展 (fā zhǎn) - Phát Triển: Mở rộng, phát triển. [3] 发生 (fā shēng) - Phát Sinh: Xảy ...
-
Ừ NHỈ, MÌNH CHỜ! (Võ Thị Như Mai) Mai có chờ ai không Trên con đường lộng gió Qua dòng suối ngủ đông Tung tăng đôi giày nhỏ Thu thả rơi ...
-
Thời gian đang thay đổi, con người cũng đang thay đổi, điều duy nhất không thay đổi, đó là: mãi mãi không thể quay về ngày xưa nữa. 时 间 ...
-
[1] 吐 口 水 (tǔ kǒu shuǐ) — Thổ khẩu thủy (Nhổ nước bọt) [2] 呕 吐 (ǒu tù) — Ẩu thổ (Nôn mửa) [3] 吐 露 (tǔ lù) — [7] 吐丝 (tǔ sī) — Thổ ty (...
No comments:
Post a Comment