Monday, 13 April 2026

Từ vựng: "thổ" 吐

[1]  (tǔ kǒu shuǐ) — Thổ khẩu thủy (Nhổ nước bọt)
[2]  (ǒu tù) — Ẩu thổ (Nôn mửa)
[3]  (tǔ lù) — [7] 吐丝 (tǔ sī) — Thổ ty (Nhả tơ)
[4]  (tǔ zì) — Thổ tự (Cách nhả chữ, phát âm)
[5]  (tūn tǔ) — Thôn thổ (Nuốt vào nhả ra; sự lưu thông hàng hóa)
[6]  (tǔ xuè) — Thổ huyết (Hộc máu, nôn ra máu)
[7]  (tǔ sī) — Thổ ty (Nhả tơ)
[10]  (shàng tǔ xià xiè) — Thượng thổ hạ tả (Nôn mửa và tiêu chảy)
[8]  (tán tǔ) — Đàm thổ (Cách nói năng, phong thái trò chuyện)[9] ]  (tǔ nà) — Thổ nạp (Hít thở, luyện khí công)


No comments:

Post a Comment

Từ vựng: phát 发

  [1] 出发 (chū fā) - Xuất Phát: Khởi hành, xuất phát. [2] 发展 (fā zhǎn) - Phát Triển: Mở rộng, phát triển. [3] 发生 (fā shēng) - Phát Sinh: Xảy ...