Sunday, 10 May 2026
Từ vựng: phát 发
Friday, 8 May 2026
Từ vựng: Tố 溯
溯 tố
sù, shuò
♦ (Động) Đi ngược dòng. ◎Như: tố giang nhi thướng 溯江而上 ngược dòng sông mà lên.
♦ (Động) Nhớ lại sự đã qua, hồi tưởng. ◎Như: truy tố vãng sự 追溯往事 nhớ lại chuyện cũ, bất tố kí vãng 不溯既往 không nhắc lại những việc đã qua.
1. [溯源] tố nguyên 2. [追溯] truy tố
追溯 truy tố
♦ Đi ngược dòng về hướng đầu sông. Tỉ dụ tìm tòi nguyên do sự vật. § Cũng như truy cứu 追究. ◇Lỗ Tấn 魯迅: Yếu giảng "Thân báo", thị tất tu truy tố đáo lục thập niên dĩ tiền đích, đãn giá ta sự ngã bất tri đạo 要講申報, 是必須追溯到六十年以前的, 但這些事我不知道 (Nhị tâm tập 二心集, Thượng Hải văn nghệ chi nhất miết 上海文藝之一瞥).
♦ Nhớ lại sự đã qua, hồi tưởng. ◇Tô Mạn Thù 蘇曼殊: Đệ nhụ tử tao phùng, bất kham truy tố 第孺子遭逢, 不堪追溯 (Đoạn hồng linh nhạn kí 斷鴻零雁記, Đệ thập chương) Những phen (lao đao vất vả) cháu trải qua, (đã thành chuyện quá khứ mơ hồ), không thể nhắc gợi ra nhiều chi nữa.
Từ vựng: bình an 平安
"Nếu bạn thức dậy, thấy bản thân và tất cả những người bạn quan tâm đều khỏe mạnh, thì đó đã là một ngày tuyệt vời."
Sunday, 3 May 2026
NGƯỜI TRUNG QUỐC NÓI GÌ MỖI NGÀY
Tham khảo
Saturday, 2 May 2026
Buddha's Teaching: 人生六大準則
SIX IMPORTANT GUIDELINES OF LIFE:
1. PHÁP VĂN (FRANÇAIS)
SIX RÈGLES DE VIE IMPORTANTES :
- Quand vous êtes seul, surveillez vos pensées — elles façonnent votre réalité.
- Quand vous êtes avec les autres, surveillez vos paroles — elles façonnent vos relations.
- Quand vous êtes en colère, surveillez votre caractère — il peut détruire ce qui a mis des années à se bâtir.
- Quand vous êtes en groupe, surveillez votre comportement — votre personnalité se révèle toujours.
- Quand vous avez des ennuis, surveillez vos émotions — le calme engendre la clarté.
- Quand la vie commence à vous bénir, surveillez votre ego — l'humilité préserve l'équilibre.
Car la vie ne se résume pas à ce qui vous arrive... mais à la façon dont vous y répondez.
Maîtrisez cela, et vous maîtriserez votre vie. 🌿
2. HÁN VĂN PHỒN THỂ (正體中文)
Kèm phiên âm Hán Việt
人生六大準則:
(Nhân sinh lục đại chuẩn tắc)
- 獨處時,守心。心念塑就現實。 (Độc xử thời, thủ tâm. Tâm niệm tố tựu hiện thực.)
- 共處時,守口。言語塑就關係。 (Cộng xử thời, thủ khẩu. Ngôn ngữ tố tựu quan hệ.)
- 憤怒時,守性。性情可毀多年之功。 (Phẫn nộ thời, thủ tính. Tính tình khả hủy đa niên chi công.)
- 群聚時,守行。行為彰顯人品。 (Quần tụ thời, thủ hạnh. Hành vi chương hiển nhân phẩm.)
- 困苦時,守緒。定能生慧。 (Khốn khổ thời, thủ tự. Định năng sinh tuệ.)
- 得志時,守謙。謙遜方能長久。 (Đắc chí thời, thủ khiêm. Khiêm tốn phương năng trường cửu.)
因為生活不僅在於遭遇了什麼,而在於你如何應對。
主宰了這一點,你便主宰了人生。 🌿
塑 tố
♦ (Động) Đắp, nặn tượng. ◎Như: tố tượng 塑像 đắp tượng. ◇Thủy hử truyện 水滸傳: Điện thượng tố trước nhất tôn kim giáp san thần 殿上塑著一尊金甲山神 (Đệ thập hồi) Trên điện có tạc một tượng sơn thần mặc áo giáp vàng.
♦ (Động) Ngẩn người ra, thất thần. ◇Nhi nữ anh hùng truyện 兒女英雄傳: Bả cá công tử như đồng nê tố nhất bàn, tố tại na lí 把個公子如同泥塑一般, 塑在那裏 (Đệ ngũ hồi) Làm anh công tử sững sờ như một cục đất, ngẩn người ra ở chỗ đó.
♦ (Động) Xây, xếp đống.
1. [泥塑] nê tố 2. [塑料] tố liệu
3. VIỆT VĂN (TIẾNG VIỆT)
SÁU NGUYÊN TẮC VÀNG TRONG CUỘC SỐNG:
- Khi ở một mình, hãy cẩn trọng với suy nghĩ — chúng định hình thực tại của bạn.
- Khi ở cùng người khác, hãy cẩn trọng với lời nói — chúng định hình các mối quan hệ của bạn.
- Khi nóng giận, hãy cẩn trọng với tính khí — nó có thể phá hủy những gì bạn mất nhiều năm để gây dựng.
- Khi ở trong tập thể, hãy cẩn trọng với hành vi — nhân cách của bạn luôn được bộc lộ qua đó.
- Khi gặp khó khăn, hãy cẩn trọng với cảm xúc — sự điềm tĩnh tạo nên sự sáng suốt.
- Khi cuộc đời ban phước lành, hãy cẩn trọng với cái tôi — sự khiêm nhường giữ cho mọi thứ bền vững.
Bởi vì cuộc sống không chỉ là những gì xảy đến với bạn... mà là cách bạn phản ứng với nó.
Làm chủ được điều đó, bạn sẽ làm chủ cuộc đời mình. 🌿
CHÚ GIẢI CHI TIẾT (ANH - VIỆT)
Dưới đây là một số từ vựng và cấu trúc quan trọng trong bản gốc tiếng Anh giúp bạn hiểu sâu hơn:
- Guard (v): Canh giữ, cẩn trọng. Trong ngữ cảnh này mang nghĩa là "kiểm soát" hoặc "giám sát" bản thân.
- Shape (v): Nhào nặn, định hình. Nó nhấn mạnh rằng những yếu tố bên trong (suy nghĩ, lời nói) có sức mạnh tạo ra kết quả bên ngoài.
- Temper (n): Tính khí, sự nóng giận. Cụm từ "guard your temper" nhắc nhở về việc quản lý cơn giận.
- Revealed (v/adj): Được bộc lộ, tiết lộ. Dù bạn có cố che đậy, hành vi trong tập thể sẽ luôn cho người khác thấy con người thật của bạn.
- Clarity (n): Sự sáng suốt, rõ ràng. Trong cơn hoạn nạn, người giữ được "clarity" là người tìm ra lối thoát.
- Ego (n): Cái tôi, sự tự mãn. Khi thành công, cái tôi quá lớn dễ làm con người ta sa ngã.
- Humility (n): Sự khiêm nhường. Đây là "chất keo" (keeps it all together) giúp duy trì sự thành công và bình an.
- Respond vs. React: Bài viết dùng từ Respond (phản ứng có tư duy) thay vì React (phản ứng bản năng). Đây là chìa khóa của sự trưởng thành.
Từ vựng: phát 发
[1] 出发 (chū fā) - Xuất Phát: Khởi hành, xuất phát. [2] 发展 (fā zhǎn) - Phát Triển: Mở rộng, phát triển. [3] 发生 (fā shēng) - Phát Sinh: Xảy ...
-
Ừ NHỈ, MÌNH CHỜ! (Võ Thị Như Mai) Mai có chờ ai không Trên con đường lộng gió Qua dòng suối ngủ đông Tung tăng đôi giày nhỏ Thu thả rơi ...
-
Thời gian đang thay đổi, con người cũng đang thay đổi, điều duy nhất không thay đổi, đó là: mãi mãi không thể quay về ngày xưa nữa. 时 间 ...
-
[1] 吐 口 水 (tǔ kǒu shuǐ) — Thổ khẩu thủy (Nhổ nước bọt) [2] 呕 吐 (ǒu tù) — Ẩu thổ (Nôn mửa) [3] 吐 露 (tǔ lù) — [7] 吐丝 (tǔ sī) — Thổ ty (...


