Let go of the past, Let go of the future, Let go of worry, And live in the present.Laisse tomber le passé, laisse tomber l'avenir, laisse tomber les soucis, et vis dans le présent.放下過去,放下未來,放下憂慮,活在當下。
放下過去,放下未來,放下憂慮,活在當下。
phóng hạ quá khứ,
phóng hạ vị lai,
phóng hạ ưu lự,
hoạt tại đương hạ。Hãy buông bỏ quá khứ, buông bỏ tương lai, buông bỏ lo lắng và sống trọn vẹn hiện tại.Tham khảohttps://www.facebook.com/share/p/1BXVsXg9it/
Cf. Google traduction
Tuesday, 12 May 2026
Iam Buddhist: 活在當下
Subscribe to:
Post Comments (Atom)
Iam Buddhist: 活在當下
Let go of the past, Let go of the future, Let go of worry, And live in the present. Laisse tomber le passé, laisse tomber l'avenir, lais...
-
Ừ NHỈ, MÌNH CHỜ! (Võ Thị Như Mai) Mai có chờ ai không Trên con đường lộng gió Qua dòng suối ngủ đông Tung tăng đôi giày nhỏ Thu thả rơi ...
-
Thời gian đang thay đổi, con người cũng đang thay đổi, điều duy nhất không thay đổi, đó là: mãi mãi không thể quay về ngày xưa nữa. 时 间 ...
-
[1] 吐 口 水 (tǔ kǒu shuǐ) — Thổ khẩu thủy (Nhổ nước bọt) [2] 呕 吐 (ǒu tù) — Ẩu thổ (Nôn mửa) [3] 吐 露 (tǔ lù) — [7] 吐丝 (tǔ sī) — Thổ ty (...
No comments:
Post a Comment