Wednesday, 10 June 2026

The Zen Poems of Ryokan

Đây là bài thơ Anh ngữ:
Ryokan
[From the book "The Zen Poems of Ryokan"]

Too lazy to be ambitious,
I let the world take care of itself.

Ten days' worth of rice in my bag;
a bundle of twigs by the fireplace.

Why chatter about delusion and enlightenment?

Listening to the night rain on my roof,
I sit comfortably, with both legs stretched out.





Bức tượng của Thiền sư Ryokan (Lương Khoan) khắc họa hình ảnh một vị tu sĩ với phong thái ung dung, tự tại. Đó cũng chính là tinh thần cốt lõi trong bài thơ chữ Hán (thể loại Ngũ ngôn Luật thi) rất nổi tiếng của ông mà bạn đã trích dẫn bản dịch tiếng Anh.

​Dưới đây là nguyên tác, phiên âm và chú giải chi tiết cho bài thơ này:

​1. Bản gốc bài thơ (Chữ Hán)
​Bài thơ nguyên tác bằng chữ Hán của Thiền sư Ryokan:

​生涯懶立身
騰騰任天真
囊中三升米
炉辺一束薪
誰問迷悟跡
何知名利塵
夜雨草菴裡
雙腳等閒伸

Hán Việt Từ Điển


sinh nhai lãn lập thân

đằng đằng nhậm thiên chân

nang trung tam thăng mễ

lô biên nhất thúc tân

thùy vấn ngộ tích

tri danh lợi trần

dạ thảo am

song cước đẳng nhàn thân

​2. Phiên âm Hán Việt
​Sinh nhai lười lập thân,
Đằng đằng nhiệm thiên chân.
Nang trung tam thăng mễ,
Lô biên nhất thúc tân.
Thuỳ vấn mê ngộ tích,
Hà tri danh lợi trần.
Dạ vũ thảo am lý,
Song cước đẳng nhàn thân.

​3. Chú giải chi tiết
​### Dịch nghĩa từng câu
  • Sinh nhai lãn lập thân (生涯懶立身): Cả cuộc đời này tôi lười biếng, chẳng màng đến việc lập thân (xây dựng công danh, sự nghiệp, địa vị).
  • Đằng đằng nhiệm thiên chân (騰騰任天真): Cứ ung dung, tự tại, phó mặc mọi sự cho cái bản tính chân thật, tự nhiên của trời đất.
  • Nang trung tam thăng mễ (囊中三升米): Trong túi vải còn ba thăng gạo (bản dịch tiếng Anh dịch thoáng thành "gạo đủ dùng mười ngày").
  • Lô biên nhất thúc tân (炉辺一束薪): Bên cạnh bếp lửa có một bó củi khô.
  • Thuỳ vấn mê ngộ tích (誰問迷悟跡): Ai còn bận tâm đi hỏi hay bàn luận về dấu vết của "mê muội" (sai lầm) và "giác ngộ" làm gì nữa?
  • Hà tri danh lợi trần (何知名利塵): Can cớ gì phải biết đến hạt bụi của danh và lợi chốn hồng trần?
  • Dạ vũ thảo am lý (夜雨草菴裡): Trong ngôi am cỏ giữa đêm mưa rơi,
  • Song cước đẳng nhàn thân (雙腳等閒伸): Buông thả hai chân duỗi thẳng ra một cách thoải mái, an nhàn mà ngủ.

​Từ vựng và Điển tích quan trọng
  • Lập thân (立身): Gốc từ Nho giáo, chỉ việc tu dưỡng để có địa vị, danh tiếng trong xã hội. Ryokan tự nhận mình "lười" (懶 - lười) để từ khước những quy chuẩn trói buộc này.
  • Đằng đằng (騰騰): Tình trạng tâm trí thả lỏng, không câu chấp, tự do tự tại. Trong thiền học, từ này thường chỉ trạng thái vô vi.
  • Thiên chân (天真): Bản tính tự nhiên, chân thật, chưa bị thói đời làm hoen ố.
  • Tam thăng mễ (三升米): "Thăng" (shō) là đơn vị đo lường cổ. Ba thăng gạo là lượng gạo rất ít, chỉ vừa đủ ăn vài ngày (do ông đi khất thực mà có). Nó biểu thị lối sống tri túc (biết đủ), nghèo vật chất nhưng giàu tâm hồn.
  • Mê - Ngộ (迷 - 悟): Hai khái niệm đối lập cơ bản trong Phật giáo (Mê muội và Giác ngộ). Đối với một bậc chân tu như Ryokan, khi đã đạt đến trạng thái tự tại, thì ngay cả việc "chấp" vào khái niệm giác ngộ cũng không còn cần thiết nữa.
  • Đẳng nhàn (等閒): Nghĩa là tầm thường, tự nhiên, không mưu tính, hết sức thong dong.

# Ý nghĩa cốt lõi của bài thơ #
Bài thơ là bản tuyên ngôn về lối sống "Đại ngu" (Taigu - một đạo hiệu của Ryokan, nghĩa là cái ngu lớn). Ông buông bỏ mọi danh lợi, thoát ly khỏi những tranh luận nhị nguyên mang tính giáo điều (như đúng - sai, mê - ngộ).
​Hình ảnh kết bài khi thiền sư ngồi trong am cỏ, nghe tiếng mưa đêm và "duỗi thẳng hai chân" (雙腳等閒伸) là một ẩn dụ tuyệt vời cho sự giải thoát. Không còn gò bó trong tư thế kiết già nghiêm cẩn, không còn lo toan thế sự, tâm hồn ông hòa làm một với tiếng mưa rơi tự nhiên của đất trời. 

Tham khảo
https://www.facebook.com/share/p/14evKvjv9fs/












No comments:

Post a Comment

Học tiếng Trung online: Tiền 钱

​Hình 1   ​Nội dung chữ: 帅哥有很多,有钱的没几个。 • ​Phiên âm (Pinyin): Shuài gē yǒu hěnduō, yǒu qián de méi jǐ gè. • ​Dịch nghĩa: Trai đẹp thì có ...