Chữ 拿 gồm:
合 + 手 (tay)
👉 Mang ý nghĩa dùng tay để cầm, giữ, lấy
👉 Nghĩa gốc: cầm, lấy bằng tay
Từ nghĩa gốc này, 拿 được dùng trong rất nhiều tình huống quen thuộc:
拿手机 → cầm điện thoại
📱 nã thủ cơ → cầm điện thoại
📚 拿书 → cầm sách
📚 nã thư → cầm sách
🎒 拿包 → cầm túi
🎒 nã bao → cầm túi
🍎 拿苹果 → lấy táo
🍎 nã bình quả → lấy táo
💧 拿水 → lấy nước
💧 nã thủy → lấy nước
🧥 拿衣服 → lấy quần áo
🧥 nã y phục → lấy quần áo
🎁 拿礼物 → cầm quà
🎁 nã lễ vật → cầm quà
🧾 拿票 → lấy vé
🧾 nã phiếu → lấy vé
🔑 拿钥匙 → lấy chìa khóa
🔑 nã thược thi → lấy chìa khóa
💰 拿钱 → lấy tiền
💰 nã tiền → lấy tiền
✨ Ngoài nghĩa “cầm”, nã còn dùng trong nhiều cách nói rất tự nhiên:
👉 拿走 → cầm đi / mang đi
👉 nã tẩu → cầm đi / mang đi
👉 拿来 → cầm lại đây
👉 nã lai → cầm lại đây
👉 拿出来 → lấy ra
👉 nã xuất lai → lấy ra
👉 拿回去 → cầm về
👉 nã hồi khứ → cầm về
👉 拿给我 → đưa cho tôi
👉 nã cấp ngã → đưa cho tôi
No comments:
Post a Comment