Friday, 17 April 2026

Từ vựng: nã 拿

 
Chữ 拿 gồm:
合 + 手 (tay)
👉 Mang ý nghĩa dùng tay để cầm, giữ, lấy
👉 Nghĩa gốc: cầm, lấy bằng tay
Từ nghĩa gốc này, 拿 được dùng trong rất nhiều tình huống quen thuộc:

 → cầm điện thoại
📱  thủ cơ → cầm điện thoại
📚  → cầm sách
📚  thư → cầm sách
🎒  → cầm túi
🎒  bao → cầm túi
🍎  → lấy táo
🍎  bình quả → lấy táo
💧  → lấy nước
💧  thủy → lấy nước
🧥  → lấy quần áo
🧥  y phục → lấy quần áo
🎁  → cầm quà
🎁  lễ vật → cầm quà
🧾  → lấy vé
🧾  phiếu → lấy vé
🔑  → lấy chìa khóa
🔑  thược thi → lấy chìa khóa
💰  → lấy tiền
💰  tiền → lấy tiền


✨ Ngoài nghĩa “cầm”,  còn dùng trong nhiều cách nói rất tự nhiên:
👉  → cầm đi / mang đi
👉  tẩu → cầm đi / mang đi
👉  → cầm lại đây
👉  lai → cầm lại đây
👉  → lấy ra
👉  xuất lai → lấy ra
👉  → cầm về
👉  hồi khứ → cầm về
👉  → đưa cho tôi
👉  cấp ngã → đưa cho tôi






No comments:

Post a Comment

Từ vựng: phát 发

  [1] 出发 (chū fā) - Xuất Phát: Khởi hành, xuất phát. [2] 发展 (fā zhǎn) - Phát Triển: Mở rộng, phát triển. [3] 发生 (fā shēng) - Phát Sinh: Xảy ...