SIX IMPORTANT GUIDELINES OF LIFE:
1. When you are alone, guard your thoughts — they shape your reality.
2. When you are with others, guard your words — they shape your relationships.
3. When you are angry, guard your temper — it can destroy what took years to build.
4. When you are in a group, guard your behavior — your character is always being revealed.
5. When you are in trouble, guard your emotions — calmness creates clarity.
6. When life starts blessing you, guard your ego — humility keeps it all together.
Because life is not just about what happens to you... it’s about how you respond to it.
Master that, and you master your life. 🌿
https://www.facebook.com/share/p/1AxnCdgt3H/
@Gemini AI
1. PHÁP VĂN (FRANÇAIS)
SIX RÈGLES DE VIE IMPORTANTES :
- Quand vous êtes seul, surveillez vos pensées — elles façonnent votre réalité.
- Quand vous êtes avec les autres, surveillez vos paroles — elles façonnent vos relations.
- Quand vous êtes en colère, surveillez votre caractère — il peut détruire ce qui a mis des années à se bâtir.
- Quand vous êtes en groupe, surveillez votre comportement — votre personnalité se révèle toujours.
- Quand vous avez des ennuis, surveillez vos émotions — le calme engendre la clarté.
- Quand la vie commence à vous bénir, surveillez votre ego — l'humilité préserve l'équilibre.
Car la vie ne se résume pas à ce qui vous arrive... mais à la façon dont vous y répondez.
Maîtrisez cela, et vous maîtriserez votre vie. 🌿
2. HÁN VĂN PHỒN THỂ (正體中文)
Kèm phiên âm Hán Việt
人生六大準則:
(Nhân sinh lục đại chuẩn tắc)
- 獨處時,守心。心念塑就現實。 (Độc xử thời, thủ tâm. Tâm niệm tố tựu hiện thực.)
- 共處時,守口。言語塑就關係。 (Cộng xử thời, thủ khẩu. Ngôn ngữ tố tựu quan hệ.)
- 憤怒時,守性。性情可毀多年之功。 (Phẫn nộ thời, thủ tính. Tính tình khả hủy đa niên chi công.)
- 群聚時,守行。行為彰顯人品。 (Quần tụ thời, thủ hạnh. Hành vi chương hiển nhân phẩm.)
- 困苦時,守緒。定能生慧。 (Khốn khổ thời, thủ tự. Định năng sinh tuệ.)
- 得志時,守謙。謙遜方能長久。 (Đắc chí thời, thủ khiêm. Khiêm tốn phương năng trường cửu.)
因為生活不僅在於遭遇了什麼,而在於你如何應對。
主宰了這一點,你便主宰了人生。 🌿
Bộ 32 土 thổ [10, 13] U+5851
塑 tố
sù
♦ (Động) Đắp, nặn tượng. ◎Như: tố tượng 塑像 đắp tượng. ◇Thủy hử truyện 水滸傳: Điện thượng tố trước nhất tôn kim giáp san thần 殿上塑著一尊金甲山神 (Đệ thập hồi) Trên điện có tạc một tượng sơn thần mặc áo giáp vàng.
♦ (Động) Ngẩn người ra, thất thần. ◇Nhi nữ anh hùng truyện 兒女英雄傳: Bả cá công tử như đồng nê tố nhất bàn, tố tại na lí 把個公子如同泥塑一般, 塑在那裏 (Đệ ngũ hồi) Làm anh công tử sững sờ như một cục đất, ngẩn người ra ở chỗ đó.
♦ (Động) Xây, xếp đống.
1. [泥塑] nê tố 2. [塑料] tố liệu
塑 tố
♦ (Động) Đắp, nặn tượng. ◎Như: tố tượng 塑像 đắp tượng. ◇Thủy hử truyện 水滸傳: Điện thượng tố trước nhất tôn kim giáp san thần 殿上塑著一尊金甲山神 (Đệ thập hồi) Trên điện có tạc một tượng sơn thần mặc áo giáp vàng.
♦ (Động) Ngẩn người ra, thất thần. ◇Nhi nữ anh hùng truyện 兒女英雄傳: Bả cá công tử như đồng nê tố nhất bàn, tố tại na lí 把個公子如同泥塑一般, 塑在那裏 (Đệ ngũ hồi) Làm anh công tử sững sờ như một cục đất, ngẩn người ra ở chỗ đó.
♦ (Động) Xây, xếp đống.
1. [泥塑] nê tố 2. [塑料] tố liệu
3. VIỆT VĂN (TIẾNG VIỆT)
SÁU NGUYÊN TẮC VÀNG TRONG CUỘC SỐNG:
- Khi ở một mình, hãy cẩn trọng với suy nghĩ — chúng định hình thực tại của bạn.
- Khi ở cùng người khác, hãy cẩn trọng với lời nói — chúng định hình các mối quan hệ của bạn.
- Khi nóng giận, hãy cẩn trọng với tính khí — nó có thể phá hủy những gì bạn mất nhiều năm để gây dựng.
- Khi ở trong tập thể, hãy cẩn trọng với hành vi — nhân cách của bạn luôn được bộc lộ qua đó.
- Khi gặp khó khăn, hãy cẩn trọng với cảm xúc — sự điềm tĩnh tạo nên sự sáng suốt.
- Khi cuộc đời ban phước lành, hãy cẩn trọng với cái tôi — sự khiêm nhường giữ cho mọi thứ bền vững.
Bởi vì cuộc sống không chỉ là những gì xảy đến với bạn... mà là cách bạn phản ứng với nó.
Làm chủ được điều đó, bạn sẽ làm chủ cuộc đời mình. 🌿
CHÚ GIẢI CHI TIẾT (ANH - VIỆT)
Dưới đây là một số từ vựng và cấu trúc quan trọng trong bản gốc tiếng Anh giúp bạn hiểu sâu hơn:
- Guard (v): Canh giữ, cẩn trọng. Trong ngữ cảnh này mang nghĩa là "kiểm soát" hoặc "giám sát" bản thân.
- Shape (v): Nhào nặn, định hình. Nó nhấn mạnh rằng những yếu tố bên trong (suy nghĩ, lời nói) có sức mạnh tạo ra kết quả bên ngoài.
- Temper (n): Tính khí, sự nóng giận. Cụm từ "guard your temper" nhắc nhở về việc quản lý cơn giận.
- Revealed (v/adj): Được bộc lộ, tiết lộ. Dù bạn có cố che đậy, hành vi trong tập thể sẽ luôn cho người khác thấy con người thật của bạn.
- Clarity (n): Sự sáng suốt, rõ ràng. Trong cơn hoạn nạn, người giữ được "clarity" là người tìm ra lối thoát.
- Ego (n): Cái tôi, sự tự mãn. Khi thành công, cái tôi quá lớn dễ làm con người ta sa ngã.
- Humility (n): Sự khiêm nhường. Đây là "chất keo" (keeps it all together) giúp duy trì sự thành công và bình an.
- Respond vs. React: Bài viết dùng từ Respond (phản ứng có tư duy) thay vì React (phản ứng bản năng). Đây là chìa khóa của sự trưởng thành.

No comments:
Post a Comment